haemorrhagic fever
Danh từ (không đếm được):
Bệnh sốt xuất huyết: một nhóm bệnh do nhiễm virus gây ra (thường giới hạn ở một khu vực địa lý cụ thể); các triệu chứng bao gồm sốt và rối loạn tiêu hóa, sau đó là xuất huyết mao mạch.
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh sốt xuất huyết sau khi đi du lịch đến vùng nhiệt đới.)
- (Bệnh sốt xuất huyết có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.)
- (Sự bùng phát của bệnh sốt xuất huyết đã gây hoảng loạn lan rộng trong cộng đồng.)
"to contract haemorrhagic fever": mắc bệnh sốt xuất huyết.
He contracted haemorrhagic fever during his stay in the jungle. (Anh ấy mắc bệnh sốt xuất huyết trong thời gian ở rừng rậm.)"haemorrhagic fever syndrome": hội chứng sốt xuất huyết.
The doctor explained the symptoms of haemorrhagic fever syndrome to the students. (Bác sĩ giải thích các triệu chứng của hội chứng sốt xuất huyết cho sinh viên.)
Hemorrhagic fever (danh từ, cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ): cùng nghĩa với "haemorrhagic fever".
Hemorrhagic fever is more commonly used in American English. (Sốt xuất huyết thường được dùng nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ.)Dengue haemorrhagic fever (danh từ): sốt xuất huyết Dengue, một dạng cụ thể của bệnh sốt xuất huyết do virus Dengue gây ra.
Dengue haemorrhagic fever is a severe form of dengue infection. (Sốt xuất huyết Dengue là một dạng nghiêm trọng của nhiễm virus Dengue.)
- Viral haemorrhagic fever: bệnh sốt xuất huyết do virus. (Ebola và Marburg là ví dụ về các bệnh sốt xuất huyết do virus.)
Haemorrhagic fever outbreak: sự bùng phát bệnh sốt xuất huyết.
The WHO reported a new haemorrhagic fever outbreak in Africa. (WHO đã báo cáo một đợt bùng phát bệnh sốt xuất huyết mới ở châu Phi.)Haemorrhagic fever virus: virus gây bệnh sốt xuất huyết.
Scientists are studying the haemorrhagic fever virus to develop a vaccine. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu virus gây bệnh sốt xuất huyết để phát triển vắc-xin.)
(Không có thành ngữ phổ biến cho "haemorrhagic fever" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)